b) Thiết lập Virtual Memory
Bộ nhớ ảo (Virtual Memory) của Windows là bộ nhớ được kết hợp từ bộ nhớ vật lý (RAM) và một file ẩn trên đĩa cứng (Paging File), thường nằm ở phân vùng ổ cứng khởi động.
Khi chạy các chương trình, Windows sẽ nạp các chương trình vào bộ nhớ và cấp phát các vùng nhớ còn trống cho chương trình hoạt động. Nếu không còn vùng nhớ trống ở bộ nhớ vật lý (RAM) cũng như ở Paging File, các chương trình sẽ không chạy được hoặc chạy không ổn định dẫn tới hiện tượng máy tính chạy chậm.
Thay vì để cho hệ thống tự quản lý việc này, bạn có thể tự cấu hình lấy (Custom) bộ nhớ ảo trên Windows.
Lưu ý: Theo khuyến cáo của Microsoft, để tối ưu hiệu năng của máy tính, người sử dụng nên thiết lập Initial Size bằng 1,5 lần dung lượng RAM của máy tính, Maximum size gấp 3 lần dung lượng RAM.
Để thay đổi thông số này bạn hãy làm theo cách sau
Đối với Windows 7
Chuột phải vào My Computer chọn Propeties, sau đó chọn Advanced system settings
Tại thẻ Advanced của cửa sổ System Properties trong mục Performance chọn Settings
Trong cửa sổ Performance Options chọn tab Advanced và bấm Change trong mục Virtual memory
Trong cửa sổ Virtual memory, bạn bỏ dấu tick trong mục Automatically manage paging file size for all drivers, sau đó chọn Custom size.
Trong mục Custom size, bạn nhập vào dung lượng tối thiểu (Initial Size), dung lượng tối đa (Maximum size). Sau đó chọn Set và bấm Ok để hoàn tất.
Đối với Windows XP
Chuột phải vào My Computer chọn Properties. Trong cửa sổ System Properties chọn thẻ Advanced và bấm Settings
Ở thẻ Advance trong cửa sổ Performance Options bạn chọn Change để thay đổi thông số Virtual Memory
Trong cửa sổ Virtual memory, chọn Custom size và nhập vào dung lượng tối thiểu (Initial Size), dung lượng tối đa (Maximum size). Sau đó chọnSet và bấm Ok để hoàn tất.
c) Tắt System Restore
System Restore cho phép bạn đưa máy tính trở lại trạng thái ở thời điểm hoạt động gần nhất nếu như có sự cố xảy ra. Để thực hiện được điều này, System Restore liên tục giám sát hệ thống của bạn. Nếu hệ thống có bất kỳ sự thay đổi đáng kể nào - chẳng hạn như có ứng dụng hoặc driver mới được cài đặt - System Restore sẽ tự động tạo điểm phục hồi (restore point).
Ngoài ra, System Restore cũng tạo điểm phục hồi sau mỗi 24 tiếng. Điểm phục hồi thực chất giống như tấm ảnh chụp lại trạng thái hệ thống, bao gồm những tệp tin hệ thống quan trọng và một phần registry. System Restore duy trì nhiều điểm phục hồi, cho phép bạn có nhiều lựa chọn hơn trong việc khôi phục hệ thống trở lại trạng thái đã lưu giữ trước đó. Tuy nhiên nếu để tính năng System Restore hoạt động lâu dài sẽ gây tốn dung lượng ổ cứng, làm máy tính hoạt động chậm hơn.
Do đó, bạn có thể tắt tính năng System Restore nếu thấy không cần thiết để lấy lại tài nguyên cho máy giúp máy tính hoạt động nhanh hơn.
Để tắt System Restore bạn làm theo cách sau
Đối với Windows 7
Chuột phải vào My Computer chọn Properties và chọn System protection
Trong cửa sổ System Protection chọn ổ đĩa cần tắt System Restore và chọn Configure. Ở cửa sổ kế tiếp bạn chọn Turn off system protectionvà ấn OK để xác nhận các thiết lập.
Đối với Windows XP
Chuột phải vào My Computer chọn Properties
Trong cửa sổ System Properties, chọn thẻ System Restore
Đánh dấu check như hình trên rồi bấm OK
Lưu ý: Khi chọn OK sẽ hiện thông báo Yes hay No, nhớ chọn Yes.
Nguồn tổng hợp
-----------------------------------------------------------------------------------------












0 nhận xét